Quyền được cấp dưỡng của người vợ khi ly hôn theo Luật Hôn nhân Gia đình Việt Nam qua các thời kỳ
ThS. Nguyễn Thị Miến
Giảng viên Khoa DS – HC và Kiểm sát hoạt động tư pháp
Cấp dưỡng là việc một người có nghĩa vụ đóng góp tiền hoặc tài sản khác để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người không sống chung với mình mà có quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng trong trường hợp người đó là người chưa thành niên, người đã thành niên mà không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình hoặc người gặp khó khăn, túng thiếu theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.
Cấp dưỡng là một trong những nội dung quan trọng được quy định trong Luật Hôn nhân và gia đình, đặc biệt là trong trường hợp vợ chồng ly hôn. Khi hôn nhân không còn bền vững và dẫn đến ly hôn, việc cấp dưỡng không chỉ là vấn đề tài chính mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Đối với mỗi cá nhân trong cuộc hôn nhân, cấp dưỡng là một cách thức để bảo vệ quyền lợi của các bên, giúp họ ổn định cuộc sống sau khi hôn nhân kết thúc.
Việc cấp dưỡng của vợ chồng khi ly hôn có ý nghĩa vô cùng quan trọng, không chỉ đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên mà còn bảo vệ quyền lợi chính đáng của các thành viên trong gia đình, đặc biệt là con cái. Cấp dưỡng là một nghĩa vụ pháp lý mà người vợ hoặc người chồng phải thực hiện sau khi ly hôn để hỗ trợ nhau về mặt tài chính, giúp đỡ trong việc duy trì và ổn định cuộc sống sau ly hôn.
Đối với người vợ hoặc người chồng không có khả năng tự nuôi sống bản thân, việc cấp dưỡng giúp họ vượt qua khó khăn tài chính và có cơ hội tái thiết cuộc sống cá nhân. Đặc biệt, trong trường hợp có con cái, việc cấp dưỡng nhằm bảo đảm quyền lợi của con, giúp con có điều kiện phát triển tốt nhất về mặt vật chất và tinh thần, không bị ảnh hưởng quá nhiều từ sự thay đổi của hoàn cảnh gia đình. Việc cấp dưỡng cũng thể hiện sự tôn trọng và bảo vệ quyền lợi của các thành viên yếu thế trong gia đình, đồng thời thể hiện tinh thần trách nhiệm của các bên đối với các nghĩa vụ gia đình ngay cả khi không còn sống chung.
Ngoài ra, việc cấp dưỡng cũng góp phần duy trì tính công bằng và ổn định trong xã hội, hạn chế tình trạng một bên bị bỏ rơi hoặc lâm vào hoàn cảnh khó khăn sau khi ly hôn. Cấp dưỡng không chỉ là một quyền lợi mà còn là một nghĩa vụ pháp lý cần được tôn trọng và thực hiện nghiêm túc, nhằm bảo vệ sự công bằng và nhân văn trong các mối quan hệ gia đình sau ly hôn. Trong bối cảnh xã hội hiện nay, việc thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng của vợ chồng khi ly hôn trở nên hết sức cần thiết, đảm bảo sự công bằng và bình đẳng trong các quan hệ gia đình, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các thành viên yếu thế như phụ nữ và trẻ em.
Quyền được cấp dưỡng của người vợ khi ly hôn là một vấn đề quan trọng trong Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam qua các thời kỳ. Các quy định về quyền này đã có sự thay đổi và phát triển qua từng giai đoạn, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội và pháp lý về quyền lợi của phụ nữ. Bài viết lần lượt điểm lại các quy định về quyền cấp dưỡng cho người vợ trong các Luật Hôn nhân và gia đình năm 1959, 1986, 2000, 2014.
Luật Hôn nhân và gia đình năm 1959 là Luật Hôn nhân và gia đình đầu tiên của nước Việt Nam. Trong Luật Hôn nhân và gia đình năm 1959, quyền được cấp dưỡng của người vợ khi ly hôn là một vấn đề quan trọng, nhằm bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, đặc biệt là những người vợ không có khả năng tự nuôi sống bản thân sau khi ly hôn. Điều 30 Luật Hôn nhân và gia đình năm 1959 quy định về nghĩa vụ giữa vợ chồng, cụ thể như sau:
– Về điều kiện cấp dưỡng: Điều kiện để người vợ được cấp dưỡng là không có khả năng tự nuôi sống bản thân, túng thiếu thì người chồng phải cấp dưỡng tuỳ theo khả năng của mình.
– Về khoản cấp dưỡng: Khoản cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận, trường hợp hai bên không thoả thuận với nhau được thì Toà án nhân dân sẽ quyết định dựa trên thu nhập của người chồng và nhu cầu hợp lý của người vợ. Tòa án sẽ căn cứ vào khả năng tài chính của chồng và nhu cầu của vợ để đưa ra mức cấp dưỡng hợp lý.
– Về thời gian cấp dưỡng: Thời gian cấp dưỡng sẽ do hai bên thoả thuận; trường hợp hai bên không thoả thuận với nhau được thì Toà án nhân dân sẽ quyết định. Cấp dưỡng cho người vợ có thể kéo dài cho đến khi người vợ có thể tự lo cho cuộc sống của mình, hoặc trong một thời gian nhất định nếu Tòa án xét thấy cần thiết. Khi người vợ lấy chồng khác thì sẽ không được cấp dưỡng nữa.
Đến giai đoạn đổi mới, Luật Hôn nhân và gia đình năm 1986 đã có những sửa đổi nhất định về vấn đề này. Luật Hôn nhân và gia đình năm 1986 kế thừa và phát triển các nguyên tắc cơ bản của Luật Hôn nhân và gia đình năm 1959, đồng thời có một số điều chỉnh và bổ sung quan trọng, đặc biệt là đối với vấn đề cấp dưỡng cho người vợ khi ly hôn được quy định tại Điều 43, cụ thể:
– Về điều kiện cấp dưỡng: Khi ly hôn, nếu người vợ túng thiếu, yêu cầu cấp dưỡng thì người chồng phải cấp dưỡng theo khả năng của mình.
– Về khoản cấp dưỡng và thời gian cấp dưỡng: Khoản cấp dưỡng và thời gian cấp dưỡng do hai bên thoả thuận. Nếu hai bên không thoả thuận được với nhau thì Toà án nhân dân quyết định. Khi hoàn cảnh thay đổi, người được cấp dưỡng hoặc người phải cấp dưỡng có thể yêu cầu sửa đổi mức hoặc thời gian cấp dưỡng. Nếu người cấp dưỡng kết hôn với người khác thì không được cấp dưỡng nữa.
Như vậy, khoản cấp dưỡng và thời gian cấp dưỡng sẽ được xác định dựa trên nhu cầu thực tế của người vợ và khả năng tài chính của người chồng. Tuy nhiên, điều này chỉ áp dụng khi người vợ không tái hôn.
Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000 được xây dựng và ban hành trên cơ sở kế thừa, phát triển và sửa đổi các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 1986, nhằm phù hợp hơn với những thay đổi trong xã hội và đáp ứng yêu cầu bảo vệ quyền lợi của các thành viên trong gia đình, đặc biệt trong việc bảo vệ quyền lợi của phụ nữ khi ly hôn. Quyền cấp dưỡng của người vợ được quy định rõ ràng hơn, với những điều chỉnh về mức độ, thời gian và trách nhiệm của các bên. Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ và chồng khi ly hôn được quy định tại các điều 53, 54, 60, 61:
– Về điều kiện cấp dưỡng: Khi ly hôn, nếu người vợ khó khăn, túng thiếu có yêu cầu cấp dưỡng mà có lý do chính đáng thì người chồng có nghĩa vụ cấp dưỡng theo khả năng của mình.
– Về mức cấp dưỡng: Mức cấp dưỡng do vợ chồng thỏa thuận căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người chồng và nhu cầu thiết yếu của người vợ; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết. Khi có lý do chính đáng, mức cấp dưỡng có thể thay đổi. Việc thay đổi mức cấp dưỡng do các bên thỏa thuận; nếu không thoả thuận được thì yêu cầu Toà án giải quyết.
– Về phương thức thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng: Việc cấp dưỡng có thể được thực hiện định kỳ hàng tháng, hàng quý, nửa năm, hàng năm hoặc một lần. Các bên có thể thoả thuận thay đổi phương thức cấp dưỡng, tạm ngừng cấp dưỡng trong trường hợp người có nghĩa vụ cấp dưỡng lâm vào tình trạng khó khăn về kinh tế mà không có khả năng thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng; nếu không thoả thuận được thì yêu cầu Toà án giải quyết.
– Về chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng: Nghĩa vụ cấp dưỡng chấm dứt khi người vợ có thu nhập hoặc tài sản để tự nuôi mình, người vợ kết hôn với người khác sau khi ly hôn và các trường hợp khác được pháp luật quy định.
Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 là sự tiếp nối và phát triển của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000, nhằm đáp ứng kịp thời những yêu cầu mới của xã hội, bảo vệ tốt hơn quyền và nghĩa vụ của cá nhân trong các mối quan hệ gia đình, đồng thời tạo điều kiện cho sự tiến bộ của xã hội theo hướng bình đẳng và nhân văn hơn. Trong đó, quyền được cấp dưỡng của người vợ khi ly hôn vẫn được giữ nguyên tầm quan trọng. Luật này tiếp tục bảo vệ quyền lợi của người vợ, đặc biệt là trong trường hợp ly hôn mà người vợ gặp khó khăn, túng thiếu. Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa vợ và chồng khi ly hôn được quy định tại các điều 115, 116, 117, 118:
– Về điều kiện cấp dưỡng: Khi ly hôn nếu người vợ khó khăn, túng thiếu có yêu cầu cấp dưỡng mà có lý do chính đáng thì người chồng có nghĩa vụ cấp dưỡng theo khả năng của mình.
– Về mức cấp dưỡng: Mức cấp dưỡng do người chồng và người vợ thỏa thuận căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người chồng và nhu cầu thiết yếu của người vợ; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết. Khi có lý do chính đáng, mức cấp dưỡng có thể thay đổi. Việc thay đổi mức cấp dưỡng do các bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết.
– Về phương thức cấp dưỡng: Việc cấp dưỡng có thể được thực hiện định kỳ hàng tháng, hàng quý, nửa năm, hàng năm hoặc một lần. Các bên có thể thỏa thuận thay đổi phương thức cấp dưỡng, tạm ngừng cấp dưỡng trong trường hợp người có nghĩa vụ cấp dưỡng lâm vào tình trạng khó khăn về kinh tế mà không có khả năng thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết.
– Về chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng: Nghĩa vụ cấp dưỡng chấm dứt khi người vợ có thu nhập hoặc tài sản để tự nuôi mình, người vợ kết hôn với người khác sau khi ly hôn và các trường hợp khác theo quy định của luật.
Quyền được cấp dưỡng của người vợ khi ly hôn là một quy định quan trọng đối với quyền lợi của người phụ nữ, đặc biệt là trong trường hợp người vợ không có khả năng tự lo cho bản thân khi ly hôn. Điều này không chỉ đảm bảo sự công bằng trong việc phân chia tài sản mà còn tạo điều kiện cho người vợ ổn định cuộc sống sau khi hôn nhân kết thúc.
Qua các thời kỳ, quyền được cấp dưỡng của người vợ khi ly hôn đã được Luật Hôn nhân và gia đình quy định ngày càng rõ ràng và chi tiết hơn, phản ánh sự tiến bộ trong nhận thức và bảo vệ quyền lợi của phụ nữ trong xã hội Việt Nam. Tuy nhiên, việc thực thi các các quy định này trên thực tế vẫn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là trong trường hợp các bên không thể tự thỏa thuận về mức cấp dưỡng cũng như việc xác định khả năng tài chính của người chồng. Một trong những khó khăn lớn trong việc xác định khả năng tài chính của người chồng là hành vi che giấu thu nhập hoặc tài sản. Trong một số trường hợp, người chồng có thể cố tình không tiết lộ toàn bộ tài sản, khai báo mức thu nhập thấp hơn so với thực tế để tránh việc phải cấp dưỡng với mức cao. Điều này khiến cho việc xác định đúng khả năng tài chính của người chồng trở nên phức tạp và không chính xác, dẫn đến việc xác định mức cấp dưỡng không phản ánh đúng công sức, trách nhiệm và điều kiện sống trước đây của hai bên. Hành động này không chỉ là sự thiếu trung thực mà còn gây ảnh hưởng đến quyền lợi của người vợ, khiến người vợ gặp khó khăn trong việc duy trì cuộc sống sau ly hôn. Bên cạnh đó, trong các trường hợp người chồng có thu nhập không ổn định, ví dụ như lao động tự do, công việc kinh doanh hoặc thu nhập không rõ ràng (chẳng hạn như các khoản thù lao không có hợp đồng), việc xác định chính xác khả năng tài chính của người chồng trở thành một thách thức. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến mức cấp dưỡng, nhưng lại không dễ dàng xác định một cách chính xác. Việc thu nhập không đều đặn khiến cho người chồng khó duy trì một mức cấp dưỡng ổn định, đặc biệt nếu thu nhập có những tháng cao, tháng thấp hoặc thậm chí không có thu nhập trong một thời gian dài. Ngoài ra, pháp luật quy định người chồng cấp dưỡng phải dựa trên nhu cầu thiết yếu của người vợ. Việc cấp dưỡng phải dựa trên nhu cầu thiết yếu của người vợ, bao gồm các chi phí sinh hoạt hàng ngày, chăm sóc sức khỏe, học hành (nếu có), và các nhu cầu khác giúp duy trì cuộc sống cơ bản. Tuy nhiên, trong thực tế, việc xác định mức chi phí sinh hoạt hợp lý của người vợ không phải lúc nào cũng rõ ràng và dễ dàng, vì có nhiều yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến mức độ này.
Trước hết, khái niệm “nhu cầu thiết yếu” là một phạm trù rất rộng và có thể thay đổi tùy vào từng cá nhân, hoàn cảnh gia đình, lối sống và thói quen sinh hoạt của người vợ. Một người phụ nữ có thể có mức chi phí sinh hoạt khác nhau khi sống ở thành phố so với sống ở nông thôn. Bên cạnh đó, việc xác định nhu cầu thiết yếu của người vợ liên quan đến sự phân biệt giữa “nhu cầu hợp lý” và “lối sống xa hoa” mà có thể người chồng không cần thiết phải thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng. Ngoài ra, sự thay đổi về khả năng tài chính của người chồng, nếu sau ly hôn, người chồng gặp khó khăn tài chính hoặc không có khả năng cấp dưỡng như trước đây, việc xác định mức chi phí hợp lý sẽ càng trở nên khó khăn hơn.
Do đó, mặc dù pháp luật có quy định về việc cấp dưỡng dựa trên nhu cầu thiết yếu của người vợ, nhưng thực tế việc xác định mức chi phí sinh hoạt hợp lý là một vấn đề rất phức tạp, cần phải xét đến nhiều yếu tố, khó định lượng một cách chính xác. Điều này đòi hỏi phải có sự cân nhắc kỹ lưỡng và sự đánh giá công bằng dựa trên tình hình cụ thể của mỗi bên, bao gồm khả năng tài chính, mức sống thực tế và sự thay đổi hoàn cảnh sau ly hôn. Bên cạnh đó, những quy định về điều kiện và mức cấp dưỡng còn mang tính khái quát, thiếu cụ thể, chưa có hướng dẫn rõ ràng về cách xác định mức cấp dưỡng phù hợp với thu nhập, tài sản và nhu cầu sinh hoạt thực tế của người được cấp dưỡng. Điều này dẫn đến tình trạng áp dụng pháp luật không thống nhất giữa các vụ việc. Những bất cập này cho thấy cần có sự hoàn thiện pháp luật nhằm đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả trong việc bảo vệ quyền lợi của bên yếu thế, quyền được cấp dưỡng của người vợ khi ly hôn được đảm bảo trên thực tế.
Tóm lại, quyền được cấp dưỡng của người vợ khi ly hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình là một quy định thể hiện rõ tính nhân văn, công bằng và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người phụ nữ sau khi hôn nhân chấm dứt. Quyền này nhằm bảo đảm cho người vợ – đặc biệt là trong trường hợp gặp khó khăn về kinh tế, sức khỏe, không có khả năng tự nuôi sống bản thân – được người chồng hỗ trợ một khoản cấp dưỡng phù hợp với khả năng thực tế của bên có nghĩa vụ. Việc quy định nghĩa vụ cấp dưỡng không chỉ góp phần ổn định đời sống cho người vợ sau ly hôn mà còn thể hiện trách nhiệm đạo đức và pháp lý của người chồng đối với người đã từng gắn bó với mình. Đồng thời, cơ chế này cũng giúp hạn chế bất bình đẳng giới trong hôn nhân và đảm bảo thực hiện quyền và nghĩa vụ về nhân thân về tình nghĩa vợ chồng theo tinh thần của Luật Hôn nhân và gia đình.
Danh mục tài liệu tham khảo:
Luật Hôn nhân và gia đình năm 1959;
Luật Hôn nhân và gia đình năm 1986;
Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000;
Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.