Tự do cá nhân và sự bảo vệ người yếu thế trong thừa kế – nhìn từ Bộ luật Dân sự năm 2015

ThS. Phan Thị Thanh
Giảng viên Phân hiệu Trường ĐHKS tại Tp. HCM

1. Đặt vấn đề

Thừa kế là việc chuyển giao tài sản, quyền tài sản và nghĩa vụ tài sản của người đã chết cho người còn sống theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật. Đây là chế định nhằm bảo đảm việc dịch chuyển tài sản được thực hiện một cách hợp pháp, có trật tự, tôn trọng ý chí của người để lại di sản và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người thừa kế.

Trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam quyền thừa kế là một chế định quan trọng, không chỉ bảo đảm quyền sở hữu mà còn duy trì sự ổn định của các quan hệ tài sản trong xã hội. Tại Điều 32 Hiến pháp năm 2013 khẳng định: “Mọi người có quyền sở hữu về thu nhập hợp pháp, của cải để dành, nhà ở, tư liệu sản xuất, vốn và tài sản khác trong doanh nghiệp hoặc tổ chức khác; quyền thừa kế được pháp luật bảo hộ”.

Dưới góc nhìn của Bộ luật Dân sự năm 2015, chế định thừa kế đã có bước tiến vượt bậc khi đồng thời tôn trọng quyền tự do cá nhân của người để lại di sản và bảo đảm công bằng cho người yếu thế trong gia đình.

2. Nội dung

2.1. Tự do cá nhân trong quyền thừa kế

Một trong những điểm tiến bộ nổi bật của Bộ luật Dân sự năm 2015 là khẳng định mạnh mẽ nguyên tắc tự do định đoạt của cá nhân trong việc lập di chúc. Theo Điều 626 Bộ luật Dân sự năm 2015, quy định: “Người lập di chúc có quyền chỉ định người thừa kế; truất quyền hưởng di sản của người thừa kế; phân định phần di sản cho từng người thừa kế; dành một phần di sản để di tặng, thờ cúng; và giao nghĩa vụ cho người thừa kế”. Quy định này thể hiện rõ tư tưởng lấy con người làm trung tâm của pháp luật dân sự, đồng thời cụ thể hóa tinh thần của Hiến pháp năm 2013 về quyền con người, quyền công dân và quyền sở hữu tài sản. So với các Bộ luật Dân sự năm 1995 và  năm 2005, thì quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 đã mở rộng phạm vi tự do của: Cá nhân không chỉ có quyền chuyển dịch tài sản, mà còn có quyền định đoạt ý chí và giá trị tinh thần gắn liền với tài sản, như quyền di tặng, thờ cúng hay truất quyền của người thừa kế. Đây là biểu hiện cụ thể của “quyền làm chủ bản thân” trong đời sống pháp lý dân sự, nơi pháp luật tôn trọng ý chí của cá nhân thay vì áp đặt mệnh lệnh.

Tuy nhiên, tự do định đoạt không phải là tự do tuyệt đối. Pháp luật đồng thời thiết lập cơ chế giới hạn hợp lý nhằm bảo vệ quyền lợi của người yếu thế. Điều này được xác định rõ tại Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 quy định phần “thừa kế bắt buộc” dành cho những người phụ thuộc như: Con chưa thành niên, cha mẹ già yếu hoặc vợ/chồng không có khả năng lao động. Cơ chế này duy trì sự cân bằng giữa tự do cá nhân và nghĩa vụ đạo đức – xã hội, bảo đảm tính nhân văn trong quan hệ gia đình.

Tóm lại, quyền tự do cá nhân trong thừa kế là sự giao hòa giữa tư tưởng pháp quyền hiện đại và giá trị nhân văn truyền thống. Nó không chỉ xác lập địa vị chủ thể độc lập của cá nhân, mà còn củng cố niềm tin vào công lý – nơi ý chí cá nhân được tôn trọng, nhưng vẫn gắn liền với trách nhiệm xã hội.

2.2. Cơ chế bảo vệ người yếu thế trong thừa kế

Bên cạnh việc tôn trọng quyền tự do định đoạt của cá nhân, Bộ luật Dân sự năm 2015 đặt ra một cơ chế bảo vệ đặc biệt đối với những người yếu thế – thể hiện rõ tinh thần nhân đạo và công bằng xã hội.

Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự năm 2015, những người thuộc nhóm yếu thế như con chưa thành niên, cha mẹ già yếu, người mất năng lực hành vi dân sự, hoặc người không có khả năng lao động được bảo lưu quyền thừa kế bắt buộc, dù không được chỉ định trong di chúc hoặc bị truất quyền, họ vẫn được hưởng ít nhất 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật.

Điều này thể hiện sự can thiệp có giới hạn của Nhà nước vào quyền tự do lập di chúc. Pháp luật không phủ định quyền định đoạt của cá nhân, nhưng đặt ra “vùng bảo vệ tối thiểu” để ngăn ngừa khả năng người yếu thế bị bỏ rơi, bị gạt ra khỏi quyền lợi cơ bản vì mâu thuẫn gia đình hay sự thiên vị của người lập di chúc.

Cơ chế “thừa kế bắt buộc” không chỉ mang giá trị pháp lý, mà còn là phản ánh của truyền thống nhân nghĩa Á Đông – nơi “hiếu, nghĩa, nhân, lễ” là nền tảng ứng xử. Trong bối cảnh đó, việc đảm bảo một phần di sản cho người yếu thế chính là cách pháp luật thể chế hóa sự nhân đạo, chuyển hóa đạo lý “kính trên nhường dưới”, “lá lành đùm lá rách” thành quy phạm bắt buộc.

Từ góc nhìn xã hội học pháp luật, quy định này giúp duy trì sự gắn kết của gia đình và ổn định quan hệ tài sản, tránh xung đột sau khi người để lại di sản qua đời. Nếu quyền tự do lập di chúc được thực thi một cách tuyệt đối, nó có thể dẫn đến sự cắt đứt tình thân hoặc gây tranh chấp di sản thừa kế kéo dài. Vì vậy, cơ chế bảo vệ người yếu thế không chỉ vì lợi ích của cá nhân đó, mà còn bảo vệ tính bền vững của gia đình, cộng đồng và xã hội.

Tóm lại, cơ chế bảo vệ người yếu thế trong thừa kế là điểm giao giữa quyền và nghĩa vụ, giữa tự do cá nhân và trách nhiệm xã hội. Nó vừa bảo vệ phẩm giá của người yếu thế, vừa nhắc nhở mỗi cá nhân rằng quyền lực định đoạt tài sản không thể tách rời khỏi bổn phận đạo đức đối với gia đình và cộng đồng.

Cơ chế bảo vệ người yếu thế trong thừa kế không chỉ là đặc trưng của pháp luật Việt Nam, mà còn là nguyên tắc phổ quát trong các hệ thống pháp luật tiến bộ. Dưới góc độ so sánh, có thể thấy sự tương đồng đáng chú ý giữa Việt Nam và nhiều nước phát triển trên thế giới, như:  Theo Điều 913 Bộ luật Dân sự Pháp năm 2021 quy định cụ thể tỷ lệ tối đa phần tài sản mà người chết có thể định đoạt tự do: Nếu người chết chỉ có một con: phần định đoạt tự do không quá 1/2 tài sản; Nếu có hai con: không quá 1/3; Nếu có ba con trở lên: không quá 1/4. Điều này một cách gián tiếp thể hiện phần di sản bắt buộc mà người chết phải dành cho con, vợ, chồng hoặc cha mẹ. Điều 2303 Bộ luật Dân sự Đức cũng cũng bảo đảm người bị loại khỏi di chúc vẫn được hưởng một nửa suất thừa kế theo pháp luật.

Như vậy, cả pháp luật Việt Nam, Pháp và Đức đều chung nguyên tắc: Tự do lập di chúc phải đi đôi với giới hạn đạo đức và công bằng xã hội. Từ đó có thể thấy pháp luật Việt Nam không chỉ thể hiện tinh thần hội nhập pháp lý quốc tế, mà còn cho thấy nỗ lực cân bằng giữa hiện đại hóa và bản sắc nhân văn dân tộc. Pháp luật Việt Nam không sao chép mô hình pháp luật của các nước trong khu vực hay trên thế giới, mà là tiếp thu có chọn lọc những tinh hoa nhân đạo để phù hợp với đạo lý Á Đông – coi sự hiếu nghĩa, tình thân và lòng nhân ái là ranh giới tự nhiên của quyền tự do.

2.3. Sự cân bằng giữa tự do cá nhân và bảo vệ người yếu thế

Sự phát triển của chế định thừa kế trong pháp luật Việt Nam phản ánh quá trình chuyển đổi tư duy pháp lý từ “tập thể hóa” sang “cá nhân hóa”, đồng thời duy trì bản sắc nhân nghĩa truyền thống. Điều này được thể hiện rõ qua từng giai đoạn hình thành, sửa đổi, bổ sung của Bộ luật Dân sự năm 1995; 2005 và 2015. Cụ thể: theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 1995 là từ tập thể đến cá nhân. Sau công cuộc Đổi mới năm 1986, Việt Nam đứng trước yêu cầu phải xây dựng một khung pháp luật dân sự thống nhất, phù hợp với nền kinh tế nhiều thành phần, Bộ luật Dân sự năm 1995 ra đời trong bối cảnh đó, đánh dấu bước ngoặt lịch sử khi lần đầu tiên pháp luật thừa nhận quyền sở hữu tư nhân và tự do định đoạt tài sản. Với 56 điều (631–686) quy định chi tiết về thừa kế theo di chúc và theo pháp luật, Bộ luật này không chỉ xác lập quy tắc phân chia tài sản, mà còn trao lại vị thế chủ thể cho cá nhân trong đời sống pháp lý – điều chưa từng có trong giai đoạn pháp luật tập thể hóa trước đó. Tuy nhiên, ở thời điểm này, tư duy “bảo vệ lợi ích chung” vẫn chi phối mạnh, nên quyền tự do lập di chúc còn nhiều giới hạn.

Đến Bộ luật Dân sự năm 2005, chế định về thừa kế đdược quy định từ Điều 631 đến Điều 687, đã mở rộng quyền tự do định đoạt, phản ánh nhu cầu phát triển knh tế tư nhân và đa dạng hoá tài sản cá nhân. Pháp luật đã cụ thể hoá quyền thừa kế quyền sử dụng đất – một loại tài sản đặc biệt gắn liền với quá trình thị trường hoá đất đai.

Cùng với đó, các quy định về thủ tục lập, sửa đổi và hủy bỏ di chúc được bổ sung, thể hiện sự thừa nhận ngày càng cao đối với ý chí tự quyết của cá nhân. Giai đoạn này, tư duy pháp lý đã chuyển từ “quản lý” sang “trao quyền”, từ “giới hạn” sang “tôn trọng”. Tuy nhiên, cơ chế bảo vệ người yếu thế vẫn còn mang tính hình thức, chưa được khẳng định rõ như trong Bộ luật Dân sự năm 2015. Bộ luật Dân sự năm 2015 đã thể hiện hài hòa tự do và công bằng, có thể nói đây là bước ngoặt trong quá trình hình thành và phát triển của luật dân sự Việt Nam, khi lần đầu tiên khẳng định nguyên tắc nền tảng: “Mọi cá nhân đều có quyền dân sự, trừ trường hợp pháp luật cấm” (Điều 2). Không chỉ bảo đảm quyền “để lại tài sản sau khi chết”, Bộ luật Dân sự năm 2015 còn mở rộng thành quyền tự do định đoạt trong suốt đời sống của cá nhân – thể hiện sự tôn trọng tối đa đối với ý chí, nguyện vọng và giá trị cá nhân. Tuy nhiên, điểm đặc sắc của Bộ luật này là sự dung hòa giữa tự do và công bằng, thể hiện ở hai nhóm quy định then chốt: Tại Điều 644: Bảo vệ người thừa kế không phụ thuộc di chúc (cơ chế thừa kế bắt buộc), nhằm duy trì đạo lý nhân văn trong gia đình. Từ Điều 625–630: Quy định về hiệu lực và vô hiệu di chúc, bảo đảm rằng tự do chỉ có giá trị khi được thực thi trong điều kiện minh mẫn, tự nguyện và hợp pháp.

Như vậy, Bộ luật Dân sự năm 2015 không cực đoan theo hướng “tuyệt đối hóa quyền cá nhân”, mà xây dựng một cấu trúc tự do có giới hạn – nơi tự do được tôn trọng, nhưng không thể vượt khỏi rào chắn đạo đức và công bằng xã hội.

3. Kết luận

Có thể khẳng định chế định thừa kế trong Bộ luật Dân sự Việt Nam là minh chứng điển hình cho sự phát triển của tư duy pháp luật hiện đại, phản ánh tiến trình chuyển hóa sâu sắc từ tư duy “quản lý – tập thể” sang tư duy “tôn trọng – cá nhân”. Từ chỗ bảo vệ trật tự sở hữu chung, pháp luật đã tiến tới thừa nhận quyền sở hữu tư nhân và quyền tự do định đoạt tài sản như một biểu hiện cụ thể của quyền con người trong đời sống pháp lý.

Tuy nhiên, sự phát triển ấy không theo hướng tuyệt đối hóa tự do. Pháp luật Việt Nam luôn duy trì “rào chắn đạo đức” – cơ chế bảo vệ những người yếu thế như con chưa thành niên, cha mẹ già yếu, người mất năng lực hành vi dân sự hay người không có khả năng lao động. Chính cơ chế này làm nên tính nhân văn đặc trưng của pháp luật Việt Nam, nơi công lý không chỉ được đo bằng quy tắc, mà còn được gìn giữ bởi lòng nhân ái và tình nghĩa gia đình.

Sự cân bằng giữa tự do và công bằng, giữa cá nhân và cộng đồng không chỉ là trục tư tưởng xuyên suốt của Bộ luật Dân sự năm 2015, mà còn là linh hồn của xã hội pháp quyền nhân văn Việt Nam trong thời kỳ hội nhập. Đây chính là bước tiến từ “pháp trị thuần túy” sang “pháp trị nhân bản” – nơi pháp luật không chỉ quản lý hành vi, mà còn nuôi dưỡng giá trị con người và đạo lý dân tộc.

Tài liệu tham khảo

  1. Quốc hội (1995, 2005, 2015), Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
  2. Nguyễn Ngọc Điện (2018), Pháp luật thừa kế Việt Nam: Truyền thống và hiện đại, NXB Tư pháp.
  3. Trường Đại học Luật Hà Nội (2020), Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam, NXB Công an Nhân dân.
  4. Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.