Thách thức pháp lý trong việc áp dụng biện pháp giám sát điện tử đối với người chưa thành niên phạm tội

Nguyễn Thị Hoài Linh*

Lê Đình Bảo**

*Tóm tắt: Bài viết phân tích biện pháp giám sát điện tử đối với người chưa thành niên phạm tội trong bối cảnh chuyển dịch chính sách hình sự theo hướng hạn chế giam giữ và tăng cường phục hồi. Trên cơ sở Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2025 và Nghị định 333/2025/NĐ-CP và một số văn bản pháp luật hướng dẫn liên quan, bài viết làm rõ khung pháp lý điều chỉnh biện pháp này như một hình thức ngăn chặn không tước tự do. Thông qua phân tích pháp luật và đánh giá thực tiễn, bài viết chỉ ra các bất cập về điều kiện áp dụng, bảo vệ quyền riêng tư, trách nhiệm pháp lý và nguy cơ “hình sự hóa mềm”, đồng thời đề xuất các định hướng hoàn thiện pháp luật và tổ chức thực hiện nhằm bảo đảm tính nhân đạo và hiệu quả của tư pháp người chưa thành niên

*Từ khoá: Giám sát điện tử; Người chưa thành niên; Quyền riêng tư; Hình sự.

*Abstract:

This article examines electronic monitoring as a measure applied to juvenile offenders in the context of a shift in criminal policy toward reducing custodial sanctions and strengthening rehabilitative approaches. Based on the 2025 Law on Juvenile Justice and Decree No. 333/2025/ND-CP and some relevant legal documents providing guidance, the article clarifies the legal framework governing electronic monitoring as a non-custodial preventive measure. Through doctrinal analysis and an assessment of practical implementation, it identifies key shortcomings relating to conditions of application, protection of privacy, legal responsibility, and the risk of “soft criminalization.” On that basis, the article proposes directions for improving the legal framework and enforcement mechanisms in order to ensure the humanitarian character and effectiveness of juvenile justice.

*Keywords: Electronic monitoring; Juveniles; Right to privacy, Criminal

Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay, chính sách hình sự ở nhiều quốc gia đang có xu hướng chuyển dịch từ mô hình trừng phạt dựa trên giam giữ sang mô hình quản lý, phục hồi và phòng ngừa, đặc biệt trong lĩnh vực tư pháp người chưa thành niên. Các chuẩn mực quốc tế quan trọng như Công ước Liên hợp quốc về Quyền trẻ em và Quy tắc Tokyo đều nhấn mạnh nguyên tắc rằng việc tước đoạt tự do đối với trẻ em chỉ nên được áp dụng như biện pháp cuối cùng và trong thời gian ngắn nhất, đồng thời khuyến khích các quốc gia phát triển các biện pháp xử lý phi giam giữ nhằm bảo đảm trẻ em vẫn được học tập, sinh hoạt và duy trì mối liên hệ với gia đình, cộng đồng. Trong xu hướng này, giám sát điện tử dần trở thành một công cụ quản lý bằng công nghệ được nhiều quốc gia áp dụng đối với người phạm tội, trong đó có người chưa thành niên. Về mặt lý thuyết, đây được xem là một giải pháp “nhân đạo hơn giam giữ”, cho phép Nhà nước duy trì sự kiểm soát cần thiết đối với người vi phạm pháp luật nhưng không tách họ khỏi môi trường xã hội tự nhiên, qua đó hỗ trợ quá trình phục hồi và tái hòa nhập cộng đồng.

Tại Việt Nam, biện pháp giám sát điện tử đối với người chưa thành niên phạm tội lần đầu tiên được ghi nhận chính thức trong Luật Tư pháp người chưa thành niên 2024. Trên cơ sở đó, cơ chế triển khai đã được cụ thể hóa thông qua Thông tư liên tịch 12/2025/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BQP và Nghị định 333/2025/NĐ-CP. Tuy nhiên, việc nội luật hóa và triển khai giám sát điện tử trong điều kiện cụ thể của Việt Nam cũng đặt ra nhiều vấn đề đáng chú ý. Từ khoảng trống nghiên cứu này, bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận và khung pháp lý điều chỉnh biện pháp giám sát điện tử theo Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024 và Nghị định 333/2025/NĐ-CP, qua đó làm rõ các hạn chế và thách thức trong quá trình áp dụng, đồng thời đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực thi, bảo đảm biện pháp giám sát điện tử thực sự phù hợp với mục tiêu nhân đạo và định hướng phát triển của tư pháp người chưa thành niên ở Việt Nam.

1. Cơ sở lý luận và khung pháp luật điều chỉnh biện pháp giám sát điện tử trong tư pháp người chưa thành niên phạm tội

Giám sát điện tử (Electronic Monitoring) được xem là một dạng biện pháp xử lý hình sự phi giam giữ, phù hợp với các nguyên tắc nền tảng của tư pháp người chưa thành niên. Theo United Nations Standard Minimum Rules for Non-Custodial Measures (Tokyo Rules), các biện pháp thay thế giam giữ cần được khuyến khích và áp dụng ở giai đoạn sớm nhất của quá trình tố tụng, nhằm hạn chế việc tước đoạt tự do không cần thiết đối với người phạm tội[1]. Tương tự, Công ước Liên hợp quốc về quyền trẻ em năm 1989 khẳng định không một trẻ em nào bị tước đoạt tự do một cách tùy tiện, đồng thời nhấn mạnh rằng việc giam giữ chỉ được áp dụng như biện pháp cuối cùng và trong thời gian ngắn nhất có thể².

Trong bối cảnh đó, giám sát điện tử được xem là biện pháp có khả năng đáp ứng các yêu cầu nêu trên. Giám định điện tử cho phép người chưa thành niên tiếp tục sinh sống trong môi trường gia đình, duy trì việc học tập hoặc lao động bình thường, trong khi vẫn chịu sự kiểm soát nhất định thông qua thiết bị định vị điện tử. Nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng giám định điện tử thường gắn với các điều kiện giới hạn về thời gian và không gian sinh hoạt, như quy định giờ giới nghiêm tại nơi cư trú, nhưng vẫn cho phép trẻ tham gia các hoạt động học đường hoặc nghề nghiệp vào ban ngày[2]. Thực tiễn áp dụng tại một số quốc gia châu Âu, điển hình là Thụy Sĩ, cho thấy giám định điện tử có thể được sử dụng thay thế tạm giam hoặc thay cho hình phạt tù ngắn hạn đối với người vị thành niên, qua đó giảm thiểu những tác động tiêu cực về tâm lý, xã hội và nguy cơ tái phạm do bị giam giữ trong môi trường cách ly[3].

Bên cạnh đó, Tokyo Rules cũng đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt nhằm bảo đảm quyền con người trong quá trình áp dụng các biện pháp không giam giữ. Cụ thể, nguyên tắc 3.9 khẳng định phẩm giá của người bị áp dụng biện pháp phải luôn được tôn trọng, trong khi các nguyên tắc 3.11 và 3.12 yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư và bí mật hồ sơ cá nhân của họ. Kinh nghiệm quốc tế đồng thời chỉ ra rằng hiệu quả của giám sát điện tử phụ thuộc lớn vào điều kiện thực tế của người được giám sát, đặc biệt là sự ổn định trong sinh hoạt hằng ngày và sự hỗ trợ từ gia đình, cộng đồng. Do đó, việc lựa chọn áp dụng giám định điện tử cần dựa trên việc đánh giá toàn diện tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội và hoàn cảnh cụ thể của người chưa thành niên, nhằm bảo đảm biện pháp được áp dụng là phù hợp và ít xâm phạm nhất có thể[4].

Trên cơ sở tiếp thu các kinh nghiệm quốc tế, pháp luật Việt Nam đã từng bước thể chế hóa biện pháp giám sát điện tử. Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024 (số 59/2024/QH15, ban hành ngày 30/11/2024, có hiệu lực từ 01/01/2026) là văn bản pháp luật cơ bản lần đầu tiên thiết lập một khuôn khổ riêng cho hoạt động tố tụng và xử lý hình sự đối với người dưới 18 tuổi. Theo Điều 139 của Luật này, giám sát điện tử được xác định là biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam, được áp dụng tại các giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử trên cơ sở xem xét mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội và nhân thân của bị can, bị cáo chưa thành niên. Người bị áp dụng giám sát điện tử có nghĩa vụ tuân thủ các cam kết tố tụng như không rời khỏi phạm vi giám sát khi chưa được phép, có mặt theo giấy triệu tập, không tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội, đồng thời không tháo, phá hoại hoặc gây cản trở hoạt động của thiết bị giám sát điện tử. Quyết định áp dụng biện pháp này phải được thông báo cho người bị giám sát và gửi đến Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó cư trú để phối hợp quản lý. Trường hợp người bị giám sát vi phạm nghĩa vụ cam kết, cơ quan có thẩm quyền có thể thay thế bằng biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc hơn theo quy định của pháp luật.

Để bảo đảm tính khả thi và thống nhất trong áp dụng, Thông tư liên tịch số 12/2025/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BQP năm 2025 được ban hành nhằm hướng dẫn việc phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng và các cơ quan có liên quan trong quá trình áp dụng các biện pháp ngăn chặn, biện pháp xử lý đối với người chưa thành niên phạm tội. Thông tư liên tịch 12/2025 nhấn mạnh yêu cầu phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa Viện kiểm sát, Tòa án, cơ quan điều tra, cơ quan công an và các cơ quan, tổ chức có liên quan trong việc xem xét, quyết định và tổ chức thực hiện các biện pháp ngăn chặn đối với người chưa thành niên, trong đó có giám sát điện tử. Trên phương diện nội dung, Thông tư tiếp tục khẳng định nguyên tắc ưu tiên áp dụng các biện pháp không tước tự do, chỉ áp dụng tạm giam khi thật sự cần thiết, đồng thời yêu cầu các cơ quan tiến hành tố tụng phải cân nhắc toàn diện yếu tố độ tuổi, mức độ phát triển tâm sinh lý, hoàn cảnh gia đình và khả năng giáo dục, quản lý tại cộng đồng của người chưa thành niên trước khi quyết định áp dụng hoặc thay đổi biện pháp ngăn chặn.

Trên cơ sở đó, Nghị định số 333/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ (có hiệu lực từ 01/01/2026) được ban hành nhằm hướng dẫn chi tiết việc thi hành một số quy định của Luật Tư pháp người chưa thành niên, trong đó có biện pháp giám sát điện tử. Nghị định đã cụ thể hóa phạm vi, nội dung và cơ chế tổ chức thực hiện giám sát điện tử đối với người chưa thành niên phạm tội. Theo Nghị định này, phạm vi giám sát điện tử được giới hạn trong địa bàn cấp xã nơi người chưa thành niên cư trú. Thiết bị giám sát điện tử được xác định là thiết bị điện tử dùng để theo dõi, thu thập và truyền dữ liệu liên quan đến hoạt động của người được giám sát, có thể gắn trực tiếp trên người hoặc trên tài sản cá nhân mà họ phải mang theo. Việc sử dụng thiết bị phải bảo đảm không cản trở sinh hoạt bình thường, vệ sinh cá nhân của người được giám sát và không bị lợi dụng để phân biệt đối xử trong cộng đồng.[5]

Nghị định 333/2025/NĐ-CP đồng thời quy định rõ trách nhiệm của các chủ thể liên quan trong quá trình thi hành giám sát điện tử. Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người được giám sát cư trú có trách nhiệm tổ chức thi hành quyết định, phối hợp với cơ quan ra quyết định, xem xét đề nghị cho phép người được giám sát tạm thời ra khỏi phạm vi giám sát khi cần thiết và thông báo kịp thời các vi phạm phát sinh. Công an cấp xã giữ vai trò trực tiếp trong việc tiếp nhận, quản lý, hỗ trợ người được giám sát; hướng dẫn sử dụng thiết bị; lập biên bản, báo cáo khi xảy ra vi phạm; tổ chức cấp phát, thu hồi thiết bị và định kỳ đánh giá tình hình thực hiện. Gia đình người được giám sát có trách nhiệm phối hợp quản lý, động viên và hỗ trợ người chưa thành niên thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ đã cam kết.

Quy trình thi hành giám sát điện tử được quy định tương đối chặt chẽ, bắt đầu từ thời điểm tiếp nhận quyết định của cơ quan có thẩm quyền, tổ chức buổi làm việc giữa Ủy ban nhân dân cấp xã, công an xã, người chưa thành niên và gia đình, cho đến việc quản lý trong suốt thời gian giám sát và kết thúc, tháo thiết bị theo thủ tục. Nghị định cũng dự liệu các tình huống vi phạm, bao gồm trường hợp tự ý rời khỏi phạm vi giám sát, không hợp tác hoặc cố ý phá hoại thiết bị; đáng chú ý, trường hợp thiết bị giám sát bị hư hỏng nghiêm trọng còn có thể phát sinh trách nhiệm bồi thường theo quy định của Bộ luật Dân sự. Mặc dù Nghị định có hiệu lực chung từ ngày 01/01/2026, nhưng các quy định riêng về giám sát điện tử được lùi thời điểm áp dụng đến ngày 01/01/2028.

Đặt trong tổng thể các biện pháp ngăn chặn của tố tụng hình sự, giám sát điện tử là biện pháp không tước tự do, có vị trí trung gian giữa các biện pháp quản lý xã hội như bảo lĩnh, cấm đi khỏi nơi cư trú và biện pháp tạm giam. Đối với người chưa thành niên, biện pháp này thể hiện nguyên tắc ưu tiên áp dụng các giải pháp ít xâm phạm quyền tự do cá nhân, phù hợp với định hướng bảo vệ trẻ em được ghi nhận trong Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024, Thông tư liên tịch 12/2025 và Nghị định 333/2025/NĐ-CP. Tuy nhiên, do gắn với các nghĩa vụ tố tụng và có thể dẫn đến việc áp dụng biện pháp nghiêm khắc hơn khi vi phạm, việc áp dụng cần bảo đảm nguyên tắc cần thiết, tương xứng và cá thể hóa, nhằm tránh nguy cơ “leo thang biện pháp” đối với người chưa thành niên.

2. Những bất cập và thách thức áp dụng biện pháp giám sát điện tử đối với người chưa thành niên

2.1. Những bất cập trong thi hành pháp luật

Mặc dù giám sát điện tử đã được chính thức ghi nhận trong hệ thống pháp luật về tư pháp người chưa thành niên, quá trình thi hành cho thấy các quy định hiện hành vẫn bộc lộ nhiều bất cập và hạn chế, cả về thiết kế pháp lý lẫn cơ chế áp dụng trên thực tế, đặt ra những thách thức đáng kể đối với việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên.

Thứ nhất, tiêu chí áp dụng mơ hồ và khả thi thấp. Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024 chỉ quy định rất chung về cơ sở áp dụng giám định điện tử (“căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và nhân thân của người chưa thành niên”), nhưng không nêu rõ tiêu chí cụ thể nào thì được phép giám sát giám định điện tử. Trong khi đó, các văn bản thẩm quyền (ví dụ Nghị quyết, Dự thảo Nghị định trước đây) lại đề cập đến những điều kiện phi chuyên ngành như “có nơi cư trú rõ ràng”, “có giấy cam kết của cha mẹ” những yêu cầu có thể gặp khó khăn trong thực tế. Thông tư liên tịch số 12/2025 chủ yếu nhấn mạnh nguyên tắc ưu tiên áp dụng biện pháp không tước tự do và yêu cầu phối hợp liên ngành, chưa bổ sung các tiêu chí cụ thể để hướng dẫn việc lựa chọn giám sát điện tử trong từng trường hợp. Việc thiếu quy định rõ ràng khiến cán bộ pháp luật có thể gặp khó khăn trong thực thi và dễ dẫn đến việc áp dụng không phù hợp. Bên cạnh đó, theo Nghị định 333/2025/NĐ-CP, phạm vi giám sát điện tử được giới hạn trong địa bàn cấp xã nơi người chưa thành niên cư trú, điều này có thể làm giảm tính khả thi của biện pháp trong các trường hợp người chưa thành niên có nhu cầu học tập, lao động hoặc sinh hoạt ngoài địa bàn xã, hoặc tại các địa phương còn hạn chế về hạ tầng kỹ thuật.

Thứ hai, quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu chưa được đảm bảo. Luật và Nghị định hiện tại không có quy định cụ thể về bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân thu thập từ thiết bị giám định điện tử. Theo Điều 13 Luật Tư pháp người chưa thành niên, bí mật cá nhân của trẻ phải được tôn trọng và bảo vệ trong suốt quá trình tố tụng và xét xử. Tuy nhiên, giám định điện tử yêu cầu liên tục ghi lại vị trí và hoạt động của trẻ, tạo ra một lượng lớn dữ liệu nhạy cảm. Hiện chưa có hướng dẫn nào quy định về việc mã hóa dữ liệu, lưu trữ bí mật hay trách nhiệm của các bên trong việc sử dụng thông tin này. Điều đó làm nảy sinh lo ngại về khả năng lạm dụng dữ liệu để xâm phạm đời sống riêng tư của trẻ hoặc vi phạm quyền con người. Theo Quy tắc Tokyo, trong việc thi hành các biện pháp không giam giữ, quyền riêng tư của người bị giám sát và gia đình “phải được tôn trọng”. Do vậy, pháp luật cần bổ sung các quy định về bảo mật thông tin giám định điện tử (ví dụ, chỉ được sử dụng trong phạm vi điều tra, kiểm soát, và lưu trữ giới hạn cho các chủ thể liên quan).

Thứ ba, trách nhiệm khi thiết bị hư hỏng hoặc vi phạm cam kết chưa rõ ràng. Mặc dù Nghị định 333/2025 có quy định phải bồi thường theo Bộ luật Dân sự nếu thiết bị bị phá hủy hoặc rối loạn đến mức không thể hoạt động được, nhưng chưa nêu rõ quy trình bồi thường, ai là người chịu trách nhiệm thay thế thiết bị hư (gia đình hay Nhà nước) và liệu trẻ em có được hỗ trợ tài chính khi gia đình không đủ khả năng. Hơn nữa, chế tài đối với vi phạm cam kết (như tự ý rời khỏi khu vực giám sát, cố tình không có mặt theo giấy triệu tập hoặc tháo thiết bị) là phải tạm giam Quy định này dẫn đến nguy cơ “hình sự hóa mềm”: một biện pháp nhân đạo phi giam giữ ban đầu lại có thể biến thành thủ tục truy cứu hình sự nghiêm khắc nếu trẻ vi phạm, trái với mục tiêu hỗ trợ tái hòa nhập. Khi ấy, giám định điện tử có thể trở thành điều kiện dẫn đến hình phạt nặng hơn cho trẻ, chứ không chỉ là công cụ ngăn ngừa trốn tránh.

Thứ tư, thiếu quy định về giám sát và đánh giá. Hiện chưa có văn bản quy định việc theo dõi, đánh giá thường xuyên hiệu quả của chương trình giám sát điện tử ở Việt Nam. Ví dụ, không có quy định về việc lập báo cáo định kỳ (số trẻ được giám sát, tỷ lệ vi phạm, tỷ lệ tái phạm…), hay tiến hành nghiên cứu độc lập so sánh hiệu quả giữa trẻ áp dụng biện pháp giám định điện tử và trẻ chịu hình phạt truyền thống. Điều này làm thiếu cơ sở pháp lý để điều chỉnh chính sách kịp thời. Việc không có thông tin phản hồi cũng tiềm ẩn nguy cơ lạm dụng quy định (chỉ thực hiện hình thức nhưng không đánh giá kết quả) ảnh hưởng đến chất lượng chính sách.

2.2. Những thách thức trong thực tiễn áp dụng pháp luật

(1) Điều kiện và phạm vi áp dụng biện pháp giám sát điện tử trên thực tế. Việc áp dụng giám sát điện tử đối với người chưa thành niên phụ thuộc nhiều vào điều kiện cụ thể của từng địa phương và từng trường hợp. Mặc dù được xác định là biện pháp thay thế tạm giam, nhưng không phải mọi trường hợp người chưa thành niên đều phù hợp để áp dụng. Việc lựa chọn thường căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, nhân thân, nơi cư trú rõ ràng, sự hợp tác của gia đình và khả năng bảo đảm điều kiện kỹ thuật tại địa bàn.

Trong thực tiễn, phạm vi áp dụng chủ yếu giới hạn ở địa bàn cấp xã nơi người chưa thành niên cư trú, đòi hỏi người được giám sát phải có nơi ở ổn định và môi trường gia đình có khả năng phối hợp với chính quyền cơ sở. Đối với các trường hợp gia đình thiếu ổn định, thường xuyên di chuyển hoặc có hoàn cảnh kinh tế – xã hội khó khăn, việc áp dụng biện pháp này trở nên khó khả thi. Đồng thời, ranh giới giữa “giám sát” và “hạn chế quyền tự do” vẫn chưa thật sự rõ ràng; nếu phạm vi giám sát quá chặt hoặc kéo dài, giám sát điện tử có nguy cơ trở thành hình thức tước tự do trá hình, làm giảm ý nghĩa nhân đạo của biện pháp này.

(2) Điều kiện hạ tầng kỹ thuật và chi phí. Việc áp dụng giám định điện tử đòi hỏi hệ thống công nghệ thông tin tin cậy và thiết bị giám sát chuyên dụng. Ở các vùng sâu, vùng xa, việc đảm bảo mạng di động ổn định để truyền tín hiệu GPS có thể gặp khó khăn. Chi phí mua thiết bị, cước dịch vụ định vị cũng là gánh nặng lớn: nếu Nhà nước ủy thác cho doanh nghiệp tư nhân cung cấp thiết bị, chi phí này có thể được thu từ ngân sách địa phương hoặc đòi hỏi gia đình người được giám sát chịu một phần. Thực tế cho thấy ở nhiều nước, gia đình người bị giám sát thường phải trả các khoản phí hàng ngày (thậm chí cả phí khi thiết bị hư)[6]. Ở Việt Nam, chưa có chính sách rõ ràng về nguồn kinh phí này. Nếu gánh nặng đổ lên gia đình, dễ dẫn tới tình trạng một bộ phận trẻ không được tiếp cận biện pháp giám định điện tử chỉ vì khó khăn tài chính, hoặc gia đình phải gánh thêm phí vượt khả năng.

(3) Năng lực tổ chức và thực thi của chính quyền cấp xã trong bối cảnh cải cách đơn vị hành chính. Theo Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024 và Nghị định 333/2025/NĐ-CP, trách nhiệm tổ chức thi hành giám sát điện tử chủ yếu được giao cho UBND và Công an cấp xã. Tuy nhiên, trong bối cảnh sáp nhập đơn vị hành chính, tinh gọn bộ máy và bỏ cấp huyện, khối lượng công việc quản lý nhà nước chuyển xuống cấp xã ngày càng lớn. Trong khi đó, lực lượng công an cấp xã vẫn còn những hạn chế nhất định về trình độ chuyên môn và điều kiện kỹ thuật, đặc biệt trong việc vận hành các hệ thống quản lý dựa trên công nghệ. Việc thực hiện giám sát điện tử đòi hỏi không chỉ kỹ năng sử dụng, bảo quản và xử lý sự cố thiết bị mà còn cần hiểu biết về tâm lý lứa tuổi, kỹ năng làm việc với người chưa thành niên và gia đình, cùng năng lực lập hồ sơ, theo dõi và xử lý vi phạm đúng quy trình pháp luật.

(4) Hỗ trợ từ gia đình, cộng đồng và chính quyền cơ sở trong giám sát điện tử. Việc áp dụng giám sát điện tử đối với người chưa thành niên đòi hỏi sự hỗ trợ tích cực từ gia đình trong việc giám sát, giáo dục và khuyến khích trẻ tuân thủ, cũng như từ cộng đồng trong việc tạo điều kiện học tập, việc làm. Tuy nhiên, trên thực tế nhiều gia đình còn thiếu hiểu biết về biện pháp này hoặc không đủ điều kiện kinh tế, năng lực chăm sóc để đồng hành cùng trẻ, làm giảm hiệu quả giáo dục. Bên cạnh đó, việc tư vấn tâm lý cho trẻ và gia đình vẫn chưa được quy định và triển khai đồng bộ.

Ngoài ra, thiết bị giám sát điện tử có thể khiến trẻ bị gắn “dấu ấn” phạm tội, dẫn đến nguy cơ bị kỳ thị trong cộng đồng. Kinh nghiệm ở một số quốc gia cho thấy trẻ đeo thiết bị giám sát dễ bị bạn bè xa lánh, chịu áp lực tâm lý hoặc gặp khó khăn trong môi trường học tập. Nếu thiếu hoạt động truyền thông và giáo dục cộng đồng về ý nghĩa nhân đạo của biện pháp này, người chưa thành niên có thể bị gán nhãn tiêu cực, làm giảm hiệu quả giáo dục và gia tăng rủi ro tâm lý hoặc bỏ trốn.

(5) Nguy cơ phớt lờ mục tiêu nhân đạo. Nguy cơ có thể xảy ra ở Việt Nam khi áp dụng chính sách mới trong trường hợp giám định điện tử chỉ được xem là biện pháp “mang tính hình thức” và không gắn với mục tiêu nhân đạo, tái hòa nhập. Cần tránh tình huống giám định điện tử được áp dụng nhưng thiếu biện pháp hỗ trợ kèm theo (như tư vấn tâm lý, hướng nghiệp cho trẻ) dẫn đến hiệu quả thấp.

Như vậy, bên cạnh điều chỉnh pháp lý, việc triển khai giám định điện tử còn đòi hỏi giải pháp toàn diện về kỹ thuật, nhân lực, kinh phí và công tác truyền thông, giáo dục dư luận. Không khắc phục được các thách thức trên, giám định điện tử khó phát huy tác dụng hỗ trợ mà có thể phản tác dụng.

3. Kiến nghị giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp giám sát điện tử

Trên cơ sở phân tích khung pháp lý, thực tiễn áp dụng và các bất cập hiện nay, nhóm tác giả đề xuất các giải pháp cần tập trung vào ba định hướng chính: hoàn thiện quy định pháp luật, củng cố cơ chế tổ chức thực thi và tăng cường đánh giá chính sách gắn với các yếu tố xã hội trong quá trình áp dụng.

Một là, hoàn thiện quy định pháp luật về giám sát điện tử theo hướng bảo đảm quyền trẻ em. Pháp luật cần xác định rõ hơn các điều kiện áp dụng đối với người chưa thành niên nhằm tránh việc áp dụng tùy tiện hoặc hình thức, đồng thời bảo đảm nguyên tắc cần thiết và tương xứng, có xem xét độ tuổi, mức độ nguy hiểm của hành vi, hoàn cảnh gia đình và khả năng tái hòa nhập. Bên cạnh đó, cần bổ sung quy định cụ thể về bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân trong quá trình giám sát điện tử, như phạm vi thu thập, sử dụng, lưu trữ dữ liệu định vị, chủ thể được tiếp cận thông tin, thời hạn lưu trữ và cơ chế xóa dữ liệu sau khi kết thúc giám sát. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế xử lý vi phạm trong thời gian giám sát theo hướng phân hóa mức độ vi phạm và hậu quả pháp lý tương ứng, tránh việc mặc nhiên áp dụng các biện pháp nghiêm khắc hơn, đặc biệt là tạm giam, khi chưa đánh giá đầy đủ nguyên nhân, mức độ lỗi và khả năng khắc phục của người chưa thành niên.

Hai là, xây dựng cơ chế tổ chức thực thi hiệu quả và kiểm soát quyền lực trong giám sát điện tử. Bên cạnh việc hoàn thiện quy định pháp luật, cần thiết lập cơ chế thực thi thống nhất và bảo đảm kiểm soát quyền lực trong quá trình áp dụng. Trước hết, cần đầu tư đồng bộ hạ tầng kỹ thuật và hệ thống công nghệ thông tin phục vụ giám sát điện tử, bảo đảm tính ổn định, an toàn và khả năng xử lý sự cố, đặc biệt tại các địa phương có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo cho đội ngũ cán bộ trực tiếp thực hiện, nhất là công an và cán bộ tư pháp cấp xã, không chỉ về kỹ năng vận hành thiết bị mà còn về tâm lý trẻ em, kỹ năng làm việc với gia đình, cộng đồng và nhận thức về quyền trẻ em trong tố tụng hình sự. Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế giám sát tư pháp thông qua vai trò của Viện kiểm sát, Tòa án và các cơ quan có thẩm quyền nhằm bảo đảm việc áp dụng, gia hạn hoặc thay thế biện pháp giám sát điện tử được xem xét khách quan, có căn cứ, có thể kiểm tra và khiếu nại, qua đó hạn chế nguy cơ lạm quyền hoặc áp dụng không thống nhất giữa các địa phương.

Ba là, tăng cường đánh giá tác động, nghiên cứu thực nghiệm và truyền thông giảm kỳ thị. Để bảo đảm giám sát điện tử thực sự phát huy hiệu quả trong tư pháp người chưa thành niên, cần tăng cường hoạt động đánh giá định kỳ tác động chính sách và nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả, chi phí – lợi ích và tác động xã hội của biện pháp này. Đẩy mạnh các hoạt động truyền thông, giáo dục pháp luật và nâng cao nhận thức cộng đồng nhằm giảm thiểu sự kỳ thị đối với người chưa thành niên bị áp dụng giám sát điện tử.

Kết luận

Giám sát điện tử đối với người chưa thành niên phạm tội là một biện pháp mới trong hệ thống tư pháp trẻ em ở Việt Nam, phù hợp với xu hướng quốc tế ưu tiên các biện pháp xử lý phi giam giữ và định hướng phục hồi. Tuy nhiên, khung pháp lý hiện hành vẫn còn một số hạn chế liên quan đến điều kiện áp dụng, bảo vệ quyền riêng tư và cơ chế tổ chức thực hiện. Bên cạnh đó, việc triển khai còn gặp khó khăn về hạ tầng kỹ thuật, nguồn lực và nhận thức xã hội. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật, đồng thời bảo đảm cơ chế thực thi đồng bộ để biện pháp này phát huy hiệu quả trong thực tiễn.

Tài liệu tham khảo

  1. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Luật Tư pháp người chưa thành niên, số 59/2024/QH15, được thông qua ngày 30/11/2024, có hiệu lực từ 01/01/2026;
  2. Viện Kiểm sát nhân dân Tối cao – Tòa án nhân dân tối cao – Bộ Công an – Bộ Quốc phòng (2025), Thông tư liên tịch 12/2025/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BQP quy định chi tiết việc phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền trong thực hiện một số điều của Luật Tư pháp người chưa thành niên;
  3. Chính phủ, Nghị định số 333/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 quy định chi tiết một số điều của Luật Tư pháp người chưa thành niên, có hiệu lực từ 01/01/2026;
  4. United Nations General Assembly, United Nations Standard Minimum Rules for Non-Custodial Measures (The Tokyo Rules), Resolution 45/110, adopted 14 December 1990. https://www.ohchr.org/en/ohchr_homepage;
  5. Julian V. Roberts, “Electronic Monitoring and Juvenile Justice: Human Rights and Penal Policy Considerations,” Youth Justice, Vol. 12, No. 3 (2012). https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/1473225412450275;
  6. Barry Goldson, Youth Crime and Youth Justice, Oxford University Press, 2013. https://global.oup.com/academic/product/youth-crime-and-youth-justice-9780199234125;
  7. United Nations Office of the High Commissioner for Human Rights (OHCHR), Human Rights and Non-Custodial Measures, United Nations, Geneva;
  8. Báo điện tử chính phủ, “Áp dụng biện pháp giám sát điện tử đối với người chưa thành niên phạm tội”, truy cập tại https://baochinhphu.vn/ap-dung-bien-phap-giam-sat-dien-tu-doi-voi-nguoi-chua-thanh-nien-pham-toi-, truy cập lúc 21h07 ngày 05/01/2026;
  9. Juveile Justice Information Exchange, “Việc giám sát điện tử gây hại cho trẻ em và cộng đồng của chúng”, truy cập tại https://jjie.org/2018/10/24/electronic-monitoring-hurts-kids-and-their-communities/#:~:text=Electronic%20monitoring%20can%20damage%20families,of%20interest%20and%20even%20extortion, truy cập lúc 8h27, ngày 06/01/2026;
  10. Penal Reform International. (n.d.). International standards relating to alternatives to imprisonment. Truy cập tại https://www.penalreform.org/issues/alternatives-to-imprisonment/international-standards/#:~:text=,the%20nature%20of%20their%20work, truy cập lúc 10h25 ngày 07/01/2026.

* Thạc sĩ, Giảng viên Khoa Giáo dục chính trị, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế, Email: nguyenthihoanlinh@dhsphue.edu.vn, SĐT: 0856 386 962;

** Giảng viên Khoa Hình sự, Phân hiệu Trường Đại học kiểm sát tại Thành phố Hồ Chí Minh, Email: ledinhbao202@gmail.com, SĐT: 0378 997 945.

[1] United Nations General Assembly, United Nations Standard Minimum Rules for Non-Custodial Measures (The Tokyo Rules), Resolution 45/110, adopted 14 December 1990. https://www.ohchr.org/en/ohchr_homepage.

[2] Julian V. Roberts, “Electronic Monitoring and Juvenile Justice: Human Rights and Penal Policy Considerations,” Youth Justice, Vol. 12, No. 3 (2012).        https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/1473225412450275

[3] Barry Goldson, Youth Crime and Youth Justice, Oxford University Press, 2013. https://global.oup.com/academic/product/youth-crime-and-youth-justice-9780199234125

[4] United Nations Office of the High Commissioner for Human Rights (OHCHR), Human Rights and Non-Custodial Measures, United Nations, Geneva.

[5] Báo điện tử chính phủ, “Áp dụng biện pháp giám sát điện tử đối với người chưa thành niên phạm tội”, truy cập tại https://baochinhphu.vn/ap-dung-bien-phap-giam-sat-dien-tu-doi-voi-nguoi-chua-thanh-nien-pham-toi-, truy cập lúc 21h07 ngày 05/01/2026.

[6] Juveile Justice Information Exchange, “Việc giám sát điện tử gây hại cho trẻ em và cộng đồng của chúng”, truy cập tại https://jjie.org/2018/10/24/electronic-monitoring-hurts-kids-and-their-communities/#:~:text=Electronic%20monitoring%20can%20damage%20families,of%20interest%20and%20even%20extortion, truy cập lúc 8h27, ngày 06/01/2026.